Chữ
团
- 1. tròn
- 2. bánh viên
- 3. vo thành viên
- 4. vật tròn hoặc hình cầu
- 5. tụ họp; tập hợp lại
- 6. đoàn; tổ chức tập thể
- 7. trung đoàn (đơn vị quân đội dưới sư đoàn)
- 8. tổ chức chính trị thanh thiếu niên; đặc chỉ Đoàn Thanh niên Cộng sản Trung Quốc
- 9. cơ quan hành chính hoặc vũ trang địa phương cấp hương (lịch sử)
- 10. họ
- 11. thực phẩm hình cầu
- 12. đám; khối (thường dùng cho sự vật trừu tượng)
- 13. lượng từ chỉ vật kết thành khối (đôi khi là trừu tượng)
Từ dùng 团 như tuán (10)
Cấu trúc & nét viết
团
— tròn
团 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
囗 là bộ thủ trong 16 chữ
HSK 1
才 là bộ thủ trong 6 chữ
HSK 1
HSK 5
Thứ tự nét