Từ
储备 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
储备 (chǔ bèi) là một từ tiếng Trung: dự trữ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 储备
动 động từ
dự trữ
我们需要储备足够的食物和水。
Chúng ta cần dự trữ đủ thức ăn và nước.
名 danh từ
dự trữ
这个国家的石油储备很充足。
Dự trữ dầu mỏ của quốc gia này rất dồi dào.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
储 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét
备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
夂 là bộ thủ trong 14 chữ
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét