Từ

备战 (bèi zhàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

备战 (bèi zhàn) là một từ tiếng Trung: chuẩn bị chiến tranh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 备战

动 dòng động từ

chuẩn bị chiến tranh

运动员们正在备战奥运会。

yùn dòng yuán men zhèng zài bèi zhàn ào yùn huì

Các vận động viên đang chuẩn bị cho Thế vận hội Olympic.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

备 bèi — chuẩn bị, sửa soạn

战 zhàn — chiến tranh, trận chiến, cuộc thi

Cấu trúc & nét viết
1 备 bèi — có đủ, trang bị đầy đủ

备 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 田 tián — ruộng, đồng (ở một số vùng chỉ riêng ruộng nước)
田 là bộ thủ trong 23 chữ

Thứ tự nét

2 战 zhàn — chiến tranh; trận chiến

战 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét