Từ

讥笑 (jī xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

讥笑 (jī xiào) là một từ tiếng Trung: chế giễu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 讥笑

动 dòng động từ

chế giễu

不要讥笑别人的缺点。

bú yào jī xiào bié rén de quē diǎn

Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

讥 jī — châm biếm, chế nhạo

笑 xiào — cười

Cấu trúc & nét viết
1 讥 jī — chế nhạo, mỉa mai

讥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét