Từ
嬉笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
嬉笑 (xī xiào) là một từ tiếng Trung: cười đùa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嬉笑
动 động từ
cười đùa
孩子们在操场上嬉笑玩耍。
Những đứa trẻ cười đùa và chơi đùa trên sân chơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
嬉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
女 là bộ thủ trong 54 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
喜 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét