Từ
耻笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
耻笑 (chǐ xiào) là một từ tiếng Trung: chế giễu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 耻笑
动 động từ
chế giễu
不要耻笑别人的缺点
Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
耳 là bộ thủ trong 15 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
止 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét