Từ

耻笑 (chǐ xiào) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

耻笑 (chǐ xiào) là một từ tiếng Trung: chế giễu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 耻笑

动 dòng động từ

chế giễu

不要耻笑别人的缺点

bú yào chǐ xiào bié rén de quē diǎn

Đừng chế giễu khuyết điểm của người khác

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

耻 chǐ — xấu hổ, nhục nhã (biểu thị tính chất khinh miệt)

笑 xiào — cười (hành động chế nhạo)

Cấu trúc & nét viết
1 耻 chǐ — điều nhục nhã; sự xấu hổ

耻 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 笑 xiào — cười vui vẻ

笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺮ zhú — bộ thủ tre
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+3)

Thứ tự nét