Từ
搞笑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
搞笑 (gǎo xiào) là một từ tiếng Trung: buồn cười. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搞笑
形 tính từ
buồn cười
这部电影很搞笑。
Bộ phim này rất buồn cười.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
搞 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
高 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
笑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺮ là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
夭 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét