Từ
兴致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
兴致 (xìng zhì) là một từ tiếng Trung: hứng thú, tâm trạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 兴致
名 danh từ
hứng thú, tâm trạng
他今天兴致很高。
Hôm nay anh ấy rất hứng thú.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
兴 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
⺍ là bộ thủ trong 4 chữ
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)
八 là bộ thủ trong 20 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét