Từ
细致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
细致 (xì zhì) là một từ tiếng Trung: tỉ mỉ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 细致
形 tính từ
tỉ mỉ
她的工作非常细致,从不出错。
Công việc của cô ấy rất tỉ mỉ, không bao giờ mắc lỗi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
细 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
田 là bộ thủ trong 23 chữ
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét