Từ
导致 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
导致 (dǎo zhì) là một từ tiếng Trung: dẫn đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 导致
动 động từ
dẫn đến
交通堵塞导致他迟到了。
Tắc đường dẫn đến việc anh ấy đến muộn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
导 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
巳 là bộ thủ trong 6 chữ
寸 là bộ thủ trong 25 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Thứ tự nét
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét