Từ
致使 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
致使 (zhì shǐ) là một từ tiếng Trung: gây ra; dẫn đến. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 致使
动 động từ
gây ra; dẫn đến
这次事故致使三人受伤。
Vụ tai nạn này gây ra thương tích cho ba người.
连 liên từ
gây ra, dẫn đến
暴雨致使交通瘫痪。
Mưa lớn gây ra tê liệt giao thông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
使 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
Thứ tự nét