Từ
致敬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
致敬 (zhì jìng) là một từ tiếng Trung: tỏ lòng kính trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 致敬
动 động từ
tỏ lòng kính trọng
这部电影向经典作品致敬。
Bộ phim này tỏ lòng kính trọng đối với các tác phẩm kinh điển.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
至 là bộ thủ trong 6 chữ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét
敬 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
攵 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Thứ tự nét