Từ

致敬 (zhì jìng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

致敬 (zhì jìng) là một từ tiếng Trung: tỏ lòng kính trọng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 致敬

动 dòng động từ

tỏ lòng kính trọng

这部电影向经典作品致敬。

zhè bù diàn yǐng xiàng jīng diǎn zuò pǐn zhì jìng

Bộ phim này tỏ lòng kính trọng đối với các tác phẩm kinh điển.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

致 zhì — bày tỏ, chuyển đạt

敬 jìng — kính trọng, tôn kính

Cấu trúc & nét viết
1 致 zhì — trao; bày tỏ (lễ nghĩa, tình cảm, v.v.) với người khác

致 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét

2 敬 jìng — tôn trọng, đối xử lịch sự
敬 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.1 苟 gǒu — tạm thời; tạm thời mà thôi
苟 là bộ thủ trong 1 chữ
2.2 攵 pū — bộ gõ nhẹ
攵 là bộ thủ trong 28 chữ

Thứ tự nét