Từ
金牌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
金牌 (jīn pái) là một từ tiếng Trung: huy chương vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 金牌
名 danh từ
huy chương vàng
他在奥运会上赢得了金牌。
Anh ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
牌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
片 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét