Từ
金钱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
金钱 (jīn qián) là một từ tiếng Trung: tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 金钱
名 danh từ
tiền
金钱不是万能的。
Tiền không phải là tất cả.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
戋 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét