Từ

金钱 (jīn qián) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

金钱 (jīn qián) là một từ tiếng Trung: tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 金钱

名 míng danh từ

tiền

金钱不是万能的。

jīn qián bú shì wàn néng de

Tiền không phải là tất cả.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

金 jīn — vàng, kim loại quý (tượng trưng cho giá trị và sự giàu có)

钱 qián — tiền, tiền tệ

Cấu trúc & nét viết
1 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 钱 qián — tiền tệ; tiền

钱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét