Từ

现金 (xiàn jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

现金 (xiàn jīn) là một từ tiếng Trung: tiền mặt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 现金

名 míng danh từ

tiền mặt

请问你们接受现金吗?

qǐng wèn nǐ men jiē shòu xiàn jīn ma

Xin lỗi, quý vị có chấp nhận tiền mặt không?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

现 xiàn — hiện có, sẵn sàng

金 jīn — tiền, tiền tệ

Cấu trúc & nét viết
1 现 xiàn — hiện ra; lộ ra; biểu lộ

现 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 王 wáng — quân chủ; người cai trị tối cao
王 là bộ thủ trong 33 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét