Từ

金融 (jīn róng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

金融 (jīn róng) là một từ tiếng Trung: tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 金融

名 míng danh từ

tài chính

他在金融行业工作。

tā zài jīn róng háng yè gōng zuò

Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

金 jīn — tiền, vốn

融 róng — lưu thông, tuần hoàn

Cấu trúc & nét viết
1 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 融 róng — tan chảy; mềm ra khi đun nóng

融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 鬲 gé — tên sông cổ; cũng là loại nồi ba chân cổ
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
2.2 虫 chóng — người có đặc tính nào đó (thường mang nghĩa khinh thường hoặc hài hước)
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)

Thứ tự nét