Từ
金融 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
金融 (jīn róng) là một từ tiếng Trung: tài chính. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 金融
名 danh từ
tài chính
他在金融行业工作。
Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
融 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
鬲 là bộ thủ trong 2 chữ
虫 là bộ thủ trong 28 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+10)
Thứ tự nét