Từ

金额 (jīn é) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

金额 (jīn é) là một từ tiếng Trung: số tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 金额

名 míng danh từ

số tiền

发票上的金额是多少?

fā piào shàng de jīn é shì duō shao

Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

金 jīn — tiền, tiền tệ

额 é — số lượng, tổng số

Cấu trúc & nét viết
1 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 额 é — trán (phần đầu giữa lông mày và tóc)

额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 客 kè — khách; người đến thăm (đối lập với 主)
客 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét