Từ
金额 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
金额 (jīn é) là một từ tiếng Trung: số tiền. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 金额
名 danh từ
số tiền
发票上的金额是多少?
Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
额 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
客 là bộ thủ trong 1 chữ
页 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+4)
Thứ tự nét