Từ

金属 (jīn shǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

金属 (jīn shǔ) là một từ tiếng Trung: kim loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 金属

名 míng danh từ

kim loại

铁是一种常见的金属。

tiě shì yī zhǒng cháng jiàn de jīn shǔ

Sắt là một kim loại phổ biến.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

金 jīn — kim loại (ban đầu là vàng, mở rộng cho tất cả kim loại)

属 shǔ — loại, hạng (chỉ một loại vật liệu)

Cấu trúc & nét viết
1 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 属 shǔ — loại; hạng
属 là bộ thủ trong 2 chữ

gồm có

2.2 禸 róu — bàn chân thú giẫm lên đất
禸 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét