Từ
金属 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
金属 (jīn shǔ) là một từ tiếng Trung: kim loại. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 金属
名 danh từ
kim loại
铁是一种常见的金属。
Sắt là một kim loại phổ biến.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
属 là bộ thủ trong 2 chữ
gồm có
尸 là bộ thủ trong 23 chữ
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Thứ tự nét