Từ

奖金 (jiǎng jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

奖金 (jiǎng jīn) là một từ tiếng Trung: tiền thưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 奖金

名 míng danh từ

tiền thưởng

他今年获得了一笔丰厚的奖金。

tā jīn nián huò dé le yì bǐ fēng hòu de jiǎng jīn

Năm nay anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

奖 jiǎng — giải thưởng

金 jīn — tiền, giá trị tiền tệ

Cấu trúc & nét viết
1 奖 jiǎng — khen thưởng; khen ngợi

奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.3 大 dà — to, lớn (về thể tích, diện tích, số lượng, lực lượng, cường độ, v.v.; trái nghĩa với 小)
Xpinyin
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+7)

Thứ tự nét

2 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét