Từ
奖金 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
奖金 (jiǎng jīn) là một từ tiếng Trung: tiền thưởng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 奖金
名 danh từ
tiền thưởng
他今年获得了一笔丰厚的奖金。
Năm nay anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
奖 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
丬 là bộ thủ trong 9 chữ
夕 là bộ thủ trong 14 chữ
大 là bộ thủ trong 34 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Thứ tự nét
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét