Từ

资金 (zī jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

资金 (zī jīn) là một từ tiếng Trung: vốn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 资金

名 míng danh từ

vốn

公司需要更多的资金来扩大业务。

gōng sī xū yào gèng duō de zī jīn lái kuò dà yè wù

Công ty cần thêm vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

资 zī — vốn, tài nguyên

金 jīn — tiền, giá trị tài chính

Cấu trúc & nét viết
1 资 zī — tiền bạc; chi phí

资 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét