Từ
押金 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
押金 (yā jīn) là một từ tiếng Trung: tiền đặt cọc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 押金
名 danh từ
tiền đặt cọc
租房时需要交押金。
Khi thuê nhà, cần phải đặt cọc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
押 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét