Từ
黄金 (huáng jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
黄金 (huáng jīn) là một từ tiếng Trung: vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 黄金
名 míng danh từ
vàng
黄金是一种贵重的金属。
huáng jīn shì yī zhǒng guì zhòng de jīn shǔ
Vàng là một kim loại quý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
黄 huáng — vàng (mô tả màu sắc)
Từ có ký tự này (3)
-
Ví dụ
她穿了一件黄色的衣服。
tā chuān le yī jiàn huáng sè de yī fu
Cô ấy mặc một bộ quần áo màu vàng.
-
Ví dụ
这个黄瓜很新鲜。
zhè ge huáng guā hěn xīn xiān
Dưa chuột này rất tươi.
-
- 黄 vàng; miêu tả màu vàng của bầu trời lúc hoàng hôn
- 昏 mờ, tối; miêu tả ánh sáng phai mờ và bóng tối đang đến gần
Ví dụ
我喜欢在黄昏散步。
wǒ xǐ huan zài huáng hūn sàn bù
Tôi thích đi dạo vào lúc hoàng hôn.
金 jīn — vàng, kim loại
Từ có ký tự này (15)
-
Ví dụ
她获得了全额奖学金。
tā huò dé le quán é jiǎng xué jīn
Cô ấy nhận được học bổng toàn phần.
-
Ví dụ
他今年获得了一笔丰厚的奖金。
tā jīn nián huò dé le yì bǐ fēng hòu de jiǎng jīn
Năm nay anh ấy nhận được một khoản tiền thưởng hậu hĩnh.
-
Ví dụ
请问你们接受现金吗?
qǐng wèn nǐ men jiē shòu xiàn jīn ma
Xin lỗi, quý vị có chấp nhận tiền mặt không?
-
Ví dụ
租房时需要交押金。
zū fáng shí xū yào jiāo yā jīn
Khi thuê nhà, cần phải đặt cọc.
-
Ví dụ
我每个月要付租金。
wǒ měi gè yuè yào fù zū jīn
Tôi phải trả tiền thuê mỗi tháng.
Xem thêm (+10)
-
Ví dụ
公司需要更多的资金来扩大业务。
gōng sī xū yào gèng duō de zī jīn lái kuò dà yè wù
Công ty cần thêm vốn để mở rộng hoạt động kinh doanh.
-
Ví dụ
她管理着一家大型投资基金。
tā guǎn lǐ zhe yì jiā dà xíng tóu zī jī jīn
Cô ấy quản lý một quỹ đầu tư lớn.
-
Ví dụ
这个戒指是金子做的。
zhè ge jiè zhi shì jīn zi zuò de
Chiếc nhẫn này được làm bằng vàng.
-
Ví dụ
铁是一种常见的金属。
tiě shì yī zhǒng cháng jiàn de jīn shǔ
Sắt là một kim loại phổ biến.
-
Ví dụ
他在奥运会上赢得了金牌。
tā zài ào yùn huì shàng yíng dé le jīn pái
Anh ấy đã giành huy chương vàng tại Thế vận hội.
-
Ví dụ
他在金融行业工作。
tā zài jīn róng háng yè gōng zuò
Anh ấy làm việc trong ngành tài chính.
-
Ví dụ
金钱不是万能的。
jīn qián bú shì wàn néng de
Tiền không phải là tất cả.
-
Ví dụ
发票上的金额是多少?
fā piào shàng de jīn é shì duō shao
Số tiền trên hóa đơn là bao nhiêu?
-
Ví dụ
这个基金会致力于帮助贫困儿童。
zhè ge jī jīn huì zhì lì yú bāng zhù pín kùn ér tóng
Quỹ này tận tâm giúp đỡ trẻ em nghèo.
-
Ví dụ
他付了一万元定金预订了那辆车。
tā fù le yī wàn yuán dìng jīn yù dìng le nà liàng chē
Anh ấy đã trả tiền đặt cọc 10.000 nhân dân tệ để đặt trước chiếc xe đó.
Cấu trúc & nét viết
黄 là bộ thủ trong 1 chữ
黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét