Từ

黄金 (huáng jīn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

黄金 (huáng jīn) là một từ tiếng Trung: vàng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 黄金

名 míng danh từ

vàng

黄金是一种贵重的金属。

huáng jīn shì yī zhǒng guì zhòng de jīn shǔ

Vàng là một kim loại quý.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

黄 huáng — vàng (mô tả màu sắc)

金 jīn — vàng, kim loại

Cấu trúc & nét viết
1 黄 huáng — màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ

黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 金 jīn — vàng (nguyên tố kim loại, ký hiệu Au)

金 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

金 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét