Chữ
黄
- 1. màu vàng
- 2. vàng (kim loại)
- 3. lòng đỏ trứng hoặc phần ăn được màu vàng
- 4. khiêu dâm; tục tĩu
- 5. sông Hoàng Hà (黄河)
- 6. Hoàng Đế (黄帝), vị vua huyền thoại của Trung Quốc cổ đại
- 7. họ
- 8. (khẩu ngữ) thất bại; không thực hiện được (kế hoạch)
- 9. sách báo, băng đĩa khiêu dâm
- 10. lương thực chín
Từ dùng 黄 như huáng (4)
Cấu trúc & nét viết
黄
— màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ
黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét