Chữ

黄

huáng HSK 3
黄 huáng HSK 3
  • 1. màu vàng
  • 2. vàng (kim loại)
  • 3. lòng đỏ trứng hoặc phần ăn được màu vàng
  • 4. khiêu dâm; tục tĩu
  • 5. sông Hoàng Hà (黄河)
  • 6. Hoàng Đế (黄帝), vị vua huyền thoại của Trung Quốc cổ đại
  • 7. họ
  • 8. (khẩu ngữ) thất bại; không thực hiện được (kế hoạch)
  • 9. sách báo, băng đĩa khiêu dâm
  • 10. lương thực chín
Từ dùng 黄 như huáng (4)
Cấu trúc & nét viết
黄 huáng — màu vàng
黄 là bộ thủ trong 1 chữ

黄 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét