Từ

香肠 (xiāng cháng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

香肠 (xiāng cháng) là một từ tiếng Trung: xúc xích. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 香肠

名 míng danh từ

xúc xích

我早餐吃了香肠和鸡蛋。

wǒ zǎo cān chī le xiāng cháng hé jī dàn

Tôi đã ăn xúc xích và trứng vào bữa sáng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

香 xiāng — thơm, có mùi thơm

肠 cháng — ruột, vỏ xúc xích

Cấu trúc & nét viết
1 香 xiāng — thơm; có mùi dễ chịu (trái nghĩa với 臭)
香 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)
1.2 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)

Thứ tự nét

2 肠 cháng — ruột (cơ quan tiêu hóa gồm ruột non và ruột già)

肠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét