Từ

元旦 (yuán dàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

元旦 (yuán dàn) là một từ tiếng Trung: Tết Dương lịch. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 元旦

名 míng danh từ

Tết Dương lịch

每年元旦我都会给家人打电话。

měi nián yuán dàn wǒ dōu huì gěi jiā rén dǎ diàn huà

Mỗi năm vào Tết Dương lịch tôi đều gọi điện cho gia đình.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

元 yuán — đầu tiên, nguyên

旦 dàn — ngày, bình minh

Cấu trúc & nét viết
1 元 yuán — nhà Nguyên (1271–1368), do Hốt Tất Liệt thành lập
元 là bộ thủ trong 6 chữ

gồm có

1.1 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét

2 旦 dàn — bình minh; buổi sáng sớm
旦 là bộ thủ trong 11 chữ

gồm có

2.1 日 rì — mặt trời
日 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+2)
Xem thêm HSK 3 chữ (+4)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+20)
2.2 一 yī — số nguyên dương nhỏ nhất; một (①dùng trước lượng từ ②trước danh từ ③chỉ hành động một lần hoặc thử)
一 là bộ thủ trong 58 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+10)
Xem thêm HSK 3 chữ (+7)
Xem thêm HSK 7 chữ (+9)

Thứ tự nét