Từ

认识 (rèn shi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

认识 (rèn shi) là một từ tiếng Trung: biết, quen biết. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 认识

动 dòng động từ

biết, quen biết

我认识他很多年了。

wǒ rèn shi tā hěn duō nián le

Tôi quen biết anh ấy nhiều năm rồi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

认 rèn — nhận ra, nhận biết

识 shí / shi — kiến thức, biết

Phát âm theo ngữ cảnh: shi

Cấu trúc & nét viết
1 认 rèn — nhận ra; phân biệt

认 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét

2 识 shí / shi — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét