Từ
广阔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
广阔 (guǎng kuò) là một từ tiếng Trung: rộng lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 广阔
形 tính từ
rộng lớn
中国有广阔的领土。
Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
门 là bộ thủ trong 21 chữ
Thứ tự nét