Từ

广阔 (guǎng kuò) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

广阔 (guǎng kuò) là một từ tiếng Trung: rộng lớn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 广阔

形 xíng tính từ

rộng lớn

中国有广阔的领土。

zhōng guó yǒu guǎng kuò de lǐng tǔ

Trung Quốc có lãnh thổ rộng lớn.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

广 guǎng — rộng, mở rộng

阔 kuò — rộng, bao la

Cấu trúc & nét viết
1 广 guǎng — rộng; rộng lớn (trái nghĩa với 狭)
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+6)

广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 阔 kuò — rộng rãi; bao la

阔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 活 huó — sống; còn sống (trái với '死')
活 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét