Từ
广告 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
广告 (guǎng gào) là một từ tiếng Trung: quảng cáo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 广告
名 danh từ
quảng cáo
这个广告很有创意。
Quảng cáo này rất sáng tạo.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
告 là bộ thủ trong 4 chữ
gồm có
牛 là bộ thủ trong 13 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét