Từ
广场 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
广场 (guǎng chǎng) là một từ tiếng Trung: quảng trường. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 广场
名 danh từ
quảng trường
这个城市的中心有一个美丽的广场。
Có một quảng trường đẹp ở trung tâm thành phố này.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
广 là bộ thủ trong 31 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
广 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
场 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
勿 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét