Từ

共识 (gòng shí) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

共识 (gòng shí) là một từ tiếng Trung: sự đồng thuận. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 共识

名 míng danh từ

sự đồng thuận

我们需要达成共识。

wǒ men xū yào dá chéng gòng shí

Chúng ta cần đạt được sự đồng thuận.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

共 gòng — chung, cùng nhau

识 shí — sự hiểu biết, nhận thức

Cấu trúc & nét viết
1 共 gòng — cùng nhau; cùng một lúc
共 là bộ thủ trong 11 chữ

共 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 识 shí — biết; nhận ra; phân biệt

识 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)

Thứ tự nét