Từ
核电站 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
核电站 (hé diàn zhàn) là một từ tiếng Trung: nhà máy điện hạt nhân. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 核电站
名 danh từ
nhà máy điện hạt nhân
这座核电站为整个城市提供电力。
Nhà máy điện hạt nhân này cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
核 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
亥 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
站 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
立 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
占 là bộ thủ trong 10 chữ
Thứ tự nét