Từ

贺电 (hè diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

贺电 (hè diàn) là một từ tiếng Trung: điện mừng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 贺电

名 míng danh từ

điện mừng

婚礼上收到许多亲友的贺电。

hūn lǐ shàng shōu dào xǔ duō qīn yǒu de hè diàn

Trong đám cưới, chúng tôi nhận được nhiều điện mừng từ họ hàng và bạn bè.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

贺 hè — chúc mừng

电 diàn — điện tín

Cấu trúc & nét viết
1 贺 hè — chúc mừng; kỷ niệm

贺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.2 贝 bèi — tên gọi chung cho các động vật thân mềm có vỏ như ốc, trai, sò
贝 là bộ thủ trong 50 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+7)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét