Từ

充电 (chōng diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

充电 (chōng diàn) là một từ tiếng Trung: sạc điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 充电

动 dòng động từ

sạc điện

我需要给手机充电。

wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn

Tôi cần sạc điện thoại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

充 chōng — đổ đầy, cung cấp

电 diàn — điện, năng lượng điện

Cấu trúc & nét viết
1 充 chōng — đầy đủ; sung túc
充 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

1.2 允 yǔn — đồng ý, chấp thuận
允 là bộ thủ trong 1 chữ

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét