Từ
充电 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
充电 (chōng diàn) là một từ tiếng Trung: sạc điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 充电
动 động từ
sạc điện
我需要给手机充电。
Tôi cần sạc điện thoại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
充 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
Thứ tự nét
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét