Từ

电商 (diàn shāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 5

电商 (diàn shāng) là một từ tiếng Trung: thương mại điện tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电商

名 míng danh từ

thương mại điện tử

现在很多人都喜欢在电商平台购物。

xiàn zài hěn duō rén dōu xǐ huan zài diàn shāng píng tái gòu wù

Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện tử

商 shāng — thương mại

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 商 shāng — bàn bạc, thương lượng

商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét