Từ
电商 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
电商 (diàn shāng) là một từ tiếng Trung: thương mại điện tử. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电商
名 danh từ
thương mại điện tử
现在很多人都喜欢在电商平台购物。
Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
商 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亠 là bộ thủ trong 22 chữ
丷 là bộ thủ trong 24 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
冏 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét