Từ
电台 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
电台 (diàn tái) là một từ tiếng Trung: đài phát thanh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电台
名 danh từ
đài phát thanh
我每天早上都听这个电台。
Tôi nghe đài phát thanh này mỗi sáng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét