Từ
电网 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
电网 (diàn wǎng) là một từ tiếng Trung: lưới điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电网
名 danh từ
lưới điện
这个城市的电网很稳定。
Lưới điện của thành phố này rất ổn định.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
乂 là bộ thủ trong 11 chữ
Thứ tự nét