Từ

电网 (diàn wǎng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

电网 (diàn wǎng) là một từ tiếng Trung: lưới điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电网

名 míng danh từ

lưới điện

这个城市的电网很稳定。

zhè ge chéng shì de diàn wǎng hěn wěn dìng

Lưới điện của thành phố này rất ổn định.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện, điện lực

网 wǎng — lưới, mạng lưới

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 网 wǎng — lưới (để bắt cá, chim hoặc thú)

网 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét