Từ
电信 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
电信 (diàn xìn) là một từ tiếng Trung: viễn thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电信
名 danh từ
viễn thông
我在电信公司工作。
Tôi làm việc ở một công ty viễn thông.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
信 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
言 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét