Từ
电视台 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
电视台 (diàn shì tái) là một từ tiếng Trung: đài truyền hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电视台
名 danh từ
đài truyền hình
我在电视台工作。
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
见 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
台 là bộ thủ trong 7 chữ
gồm có
厶 là bộ thủ trong 17 chữ
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
Thứ tự nét