Từ

闪电 (shǎn diàn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

闪电 (shǎn diàn) là một từ tiếng Trung: tia chớp. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 闪电

名 míng danh từ

tia chớp

闪电照亮了整个夜空。

shǎn diàn zhào liàng le zhěng gè yè kōng

Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời đêm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

闪 shǎn — chớp, lóe (xuất hiện nhanh và sáng)

电 diàn — điện, phóng điện (sấm)

Cấu trúc & nét viết
1 闪 shǎn — né tránh nhanh sang một bên

闪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

2 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét