Từ

电饭锅 (diàn fàn guō) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

电饭锅 (diàn fàn guō) là một từ tiếng Trung: nồi cơm điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电饭锅

名 míng danh từ

nồi cơm điện

我用电饭锅做饭很方便。

wǒ yòng diàn fàn guō zuò fàn hěn fāng biàn

Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện

饭 fàn — cơm

锅 guō — nồi

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 饭 fàn — cơm hoặc ngũ cốc đã nấu chín

饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 锅 guō — nồi hoặc chảo nấu ăn (tròn, lõm, làm bằng sắt, nhôm hoặc thép)

锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 钅 jīn — bộ kim loại/vàng
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)

Thứ tự nét