Từ
电饭锅 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
电饭锅 (diàn fàn guō) là một từ tiếng Trung: nồi cơm điện. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电饭锅
名 danh từ
nồi cơm điện
我用电饭锅做饭很方便。
Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
饭 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
饣 là bộ thủ trong 17 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+2)
反 là bộ thủ trong 7 chữ
Thứ tự nét
锅 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
钅 là bộ thủ trong 43 chữ
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+16)
Thứ tự nét