Từ

电讯 (diàn xùn) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

电讯 (diàn xùn) là một từ tiếng Trung: viễn thông. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电讯

名 míng danh từ

viễn thông

他在电讯行业工作了十年。

tā zài diàn xùn háng yè gōng zuò le shí nián

Anh ấy đã làm việc trong ngành viễn thông được mười năm.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (thành phần chỉ truyền tải điện tử)

讯 xùn — thông tin/tin nhắn (thành phần chỉ truyền tải thông tin)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 讯 xùn — hỏi

讯 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 讠 yán — bộ thủ lời nói/ngôn ngữ
讠 là bộ thủ trong 75 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+5)
Xem thêm HSK 4 chữ (+8)
Xem thêm HSK 5 chữ (+3)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+22)
2.2 卂 xùn — nhanh chóng, mau lẹ
卂 là bộ thủ trong 3 chữ

Thứ tự nét