Từ

电视剧 (diàn shì jù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 4

电视剧 (diàn shì jù) là một từ tiếng Trung: phim truyền hình. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电视剧

名 míng danh từ

phim truyền hình

她最喜欢看韩国电视剧。

tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù

Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)

视 shì — thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')

剧 jù — kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét

3 剧 jù — kịch; vở diễn sân khấu

剧 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

3.1 居 jū — cư trú; sống
居 là bộ thủ trong 2 chữ
3.2 刂 dāo — bộ dao/lưỡi dao (dạng bên phải)
刂 là bộ thủ trong 38 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét