Từ
电视 (diàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
电视 (diàn shì) là một từ tiếng Trung: tivi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 电视
名 míng danh từ
tivi
晚上我常常看电视。
wǎn shang wǒ cháng cháng kàn diàn shì
Tôi thường xem tivi vào buổi tối.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
电 diàn — điện, điện tử
Từ có ký tự này (30)
-
- 打 thực hiện (động từ nhẹ chỉ hành động)
- 电 điện (phần của 'điện thoại')
- 话 lời nói / cuộc trò chuyện (phần của 'điện thoại')
Ví dụ
我现在要打电话给妈妈。
wǒ xiàn zài yào dǎ diàn huà gěi mā ma
Bây giờ tôi cần gọi điện cho mẹ.
-
Ví dụ
我喜欢看电影。
wǒ xǐ huan kàn diàn yǐng
Tôi thích xem phim.
-
- 电 điện (phần của 'bóng điện', thuật ngữ cũ cho phim)
- 影 bóng/hình ảnh (kết hợp với 电 có nghĩa là 'phim')
- 院 tòa nhà/phòng/địa điểm (chỉ nơi chốn vật lý)
Ví dụ
我们周末去电影院看电影。
wǒ men zhōu mò qù diàn yǐng yuàn kàn diàn yǐng
Chúng tôi đi rạp chiếu phim vào cuối tuần để xem phim.
-
Ví dụ
我的电脑坏了。
wǒ de diàn nǎo huài le
Máy tính của tôi bị hỏng.
-
Ví dụ
他给我打了一个电话。
tā gěi wǒ dǎ le yí ge diàn huà
Anh ấy đã gọi điện cho tôi.
Xem thêm (+25)
-
Ví dụ
我喜欢在平板电脑上阅读电子书。
wǒ xǐ huān zài píng bǎn diàn nǎo shàng yuè dú diàn zǐ shū
Tôi thích đọc sách điện tử trên máy tính bảng.
-
Ví dụ
我每天坐电梯上楼。
wǒ měi tiān zuò diàn tī shàng lóu
Tôi đi thang máy lên lầu mỗi ngày.
-
Ví dụ
我每天骑电动车上班。
wǒ měi tiān qí diàn dòng chē shàng bān
Tôi đi xe điện đến chỗ làm mỗi ngày.
-
- 电 điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)
- 视 thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')
- 剧 kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)
Ví dụ
她最喜欢看韩国电视剧。
tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.
-
Ví dụ
我需要给手机充电。
wǒ xū yào gěi shǒu jī chōng diàn
Tôi cần sạc điện thoại.
-
Ví dụ
这家商店专门出售各种家电。
zhè jiā shāng diàn zhuān mén chū shòu gè zhǒng jiā diàn
Cửa hàng này chuyên bán các loại thiết bị gia dụng.
-
Ví dụ
我买了一辆电动汽车。
wǒ mǎi le yī liàng diàn dòng qì chē
Tôi đã mua một chiếc xe ô tô điện.
-
Ví dụ
现在很多人都喜欢在电商平台购物。
xiàn zài hěn duō rén dōu xǐ huan zài diàn shāng píng tái gòu wù
Ngày nay nhiều người thích mua sắm trên các nền tảng thương mại điện tử.
-
Ví dụ
这家商店出售各种电器。
zhè jiā shāng diàn chū shòu gè zhǒng diàn qì
Cửa hàng này bán nhiều loại thiết bị điện.
-
Ví dụ
这本书有电子版吗?
zhè běn shū yǒu diàn zǐ bǎn ma
Cuốn sách này có phiên bản điện tử không?
-
Ví dụ
我的手机电池没电了。
wǒ de shǒu jī diàn chí méi diàn le
Pin điện thoại của tôi hết rồi.
-
Ví dụ
我在电视台工作。
wǒ zài diàn shì tái gōng zuò
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
-
Ví dụ
太阳能板可以发电。
tài yáng néng bǎn kě yǐ fā diàn
Tấm pin mặt trời có thể phát điện.
-
Ví dụ
这个城市的电力供应很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn lì gōng yìng hěn wěn dìng
Việc cung cấp điện lực của thành phố này rất ổn định.
-
Ví dụ
请检查电脑的电源是否连接好。
qǐng jiǎn chá diàn nǎo de diàn yuán shì fǒu lián jiē hǎo
Vui lòng kiểm tra xem nguồn điện của máy tính đã được kết nối đúng chưa.
-
Ví dụ
我用电饭锅做饭很方便。
wǒ yòng diàn fàn guō zuò fàn hěn fāng biàn
Sử dụng nồi cơm điện để nấu ăn rất tiện lợi.
-
Ví dụ
闪电照亮了整个夜空。
shǎn diàn zhào liàng le zhěng gè yè kōng
Tia chớp chiếu sáng cả bầu trời đêm.
-
Ví dụ
我刚才收到一个来电。
wǒ gāng cái shōu dào yí gè lái diàn
Tôi vừa nhận được một cuộc gọi đến.
-
Ví dụ
这座核电站为整个城市提供电力。
zhè zuò hé diàn zhàn wèi zhěng gè chéng shì tí gōng diàn lì
Nhà máy điện hạt nhân này cung cấp điện cho toàn bộ thành phố.
-
Ví dụ
我在电信公司工作。
wǒ zài diàn xìn gōng sī gōng zuò
Tôi làm việc ở một công ty viễn thông.
-
- 电 điện/radio (cung cấp khía cạnh phát sóng điện tử)
- 台 đài/nền tảng (cung cấp khái niệm về đài phát sóng)
Ví dụ
我每天早上都听这个电台。
wǒ měi tiān zǎo shang dōu tīng zhè ge diàn tái
Tôi nghe đài phát thanh này mỗi sáng.
-
Ví dụ
请不要触碰裸露的电线。
qǐng bù yào chù pèng luǒ lù de diàn xiàn
Vui lòng không chạm vào dây điện trần.
-
Ví dụ
这个城市的电网很稳定。
zhè ge chéng shì de diàn wǎng hěn wěn dìng
Lưới điện của thành phố này rất ổn định.
-
- 电 điện (thành phần chỉ truyền tải điện tử)
- 讯 thông tin/tin nhắn (thành phần chỉ truyền tải thông tin)
Ví dụ
他在电讯行业工作了十年。
tā zài diàn xùn háng yè gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc trong ngành viễn thông được mười năm.
-
Ví dụ
婚礼上收到许多亲友的贺电。
hūn lǐ shàng shōu dào xǔ duō qīn yǒu de hè diàn
Trong đám cưới, chúng tôi nhận được nhiều điện mừng từ họ hàng và bạn bè.
视 shì — thị giác, xem
Từ có ký tự này (31)
-
- 电 điện (tạo thành 'truyền hình' với ký tự tiếp theo)
- 视 thị giác/xem (hoàn thành 'truyền hình')
- 剧 kịch/vở kịch/phim dài tập (chỉ định loại nội dung truyền hình)
Ví dụ
她最喜欢看韩国电视剧。
tā zuì xǐ huan kàn hán guó diàn shì jù
Cô ấy thích xem phim truyền hình Hàn Quốc nhất.
-
Ví dụ
这个视频很有趣。
zhè ge shì pín hěn yǒu qù
Video này rất thú vị.
-
Ví dụ
我们应该重视环境保护。
wǒ men yīng gāi zhòng shì huán jìng bǎo hù
Chúng ta nên coi trọng việc bảo vệ môi trường.
-
Ví dụ
他在影视行业工作了十年。
tā zài yǐng shì háng yè gōng zuò le shí nián
Anh ấy đã làm việc trong ngành điện ảnh và truyền hình được mười năm.
-
- 忽 đột ngột, bất cẩn; đóng góp ý nghĩa sơ suất hoặc thiếu chú ý
- 视 nhìn, xem xét; đóng góp khía cạnh thị giác/tri giác của việc nhìn hoặc xem xét
Ví dụ
我们不能忽视环境保护的重要性。
wǒ men bù néng hū shì huán jìng bǎo hù de zhòng yào xìng
Chúng ta không thể bỏ qua tầm quan trọng của việc bảo vệ môi trường.
Xem thêm (+26)
-
Ví dụ
我在电视台工作。
wǒ zài diàn shì tái gōng zuò
Tôi làm việc ở đài truyền hình.
-
Ví dụ
他被视为这个领域的专家。
tā bèi shì wéi zhè ge lǐng yù de zhuān jiā
Anh ấy được coi như một chuyên gia trong lĩnh vực này.
-
Ví dụ
他的视力很好。
tā de shì lì hěn hǎo
Thị lực của anh ấy rất tốt.
-
Ví dụ
这幅画给人强烈的视觉冲击。
zhè fú huà gěi rén qiáng liè de shì jué chōng jī
Bức tranh này mang lại tác động thị giác mạnh mẽ.
-
Ví dụ
我近视,需要戴眼镜。
wǒ jìn shì xū yào dài yǎn jìng
Tôi bị cận thị và cần đeo kính.
-
Ví dụ
他站在山顶俯视整个城市。
tā zhàn zài shān dǐng fǔ shì zhěng gè chéng shì
Anh ấy đứng trên đỉnh núi nhìn xuống toàn bộ thành phố.
-
- 凝 tập trung, cố định (mô tả bản chất chăm chú và liên tục của ánh mắt)
- 视 nhìn, xem (đại diện cho hành động nhìn hoặc quan sát)
Ví dụ
他凝视着远方,陷入了沉思。
tā níng shì zhe yuǎn fāng xiàn rù le chén sī
Anh ấy nhìn chằm chằm về phía xa, chìm đắm trong suy tư.
-
Ví dụ
湖南卫视是中国最受欢迎的电视台之一。
Hú nán wèi shì shì Zhōng guó zuì shòu huān yíng de diàn shì tái zhī yī
Truyền hình vệ tinh Hồ Nam là một trong những đài truyền hình phổ biến nhất ở Trung Quốc.
-
Ví dụ
他审视着眼前的局势。
tā shěn shì zhe yǎn qián de jú shì
Anh ấy xem xét kỹ lưỡng tình hình trước mắt.
-
Ví dụ
总经理巡视了各个部门。
zǒng jīng lǐ xún shì le gè gè bù mén
Tổng giám đốc đã tuần thị từng phòng ban.
-
Ví dụ
这个电视剧的收视率很高。
zhè ge diàn shì jù de shōu shì lǜ hěn gāo
Tỷ lệ người xem của bộ phim truyền hình này rất cao.
-
Ví dụ
有些人敌视一切改变。
yǒu xiē rén dí shì yí qiè gǎi biàn
Một số người thù địch với mọi thay đổi.
-
Ví dụ
我们必须正视问题。
wǒ men bì xū zhèng shì wèn tí
Chúng ta phải đối mặt trực tiếp với vấn đề.
-
Ví dụ
我们不应该歧视任何人。
wǒ men bù yīng gāi qí shì rèn hé rén
Chúng ta không nên phân biệt đối xử với bất kỳ ai.
-
Ví dụ
她注视着远方的山峰。
tā zhù shì zhe yuǎn fāng de shān fēng
Cô ấy chú thị những đỉnh núi xa xăm.
-
Ví dụ
我珍视和家人在一起的时光。
wǒ zhēn shì hé jiā rén zài yì qǐ de shí guāng
Tôi trân trọng khoảng thời gian bên gia đình.
-
Ví dụ
警察一直在监视那个嫌疑人。
jǐng chá yì zhí zài jiān shì nà ge xián yí rén
Cảnh sát đang giám sát nghi phạm đó.
-
Ví dụ
他勇敢地直视着对手的眼睛。
tā yǒng gǎn de zhí shì zhe duì shǒu de yǎn jing
Anh ấy dũng cảm nhìn thẳng vào mắt đối thủ.
-
Ví dụ
不要蔑视任何人的努力。
bú yào miè shì rèn hé rén de nǔ lì
Đừng khinh thường nỗ lực của bất kỳ ai.
-
Ví dụ
他藐视法律,最终受到了惩罚。
tā miǎo shì fǎ lǜ zuì zhōng shòu dào le chéng fá
Anh ta khinh thường pháp luật và cuối cùng đã bị trừng phạt.
-
Ví dụ
总统视察了新建的医院。
zǒng tǒng shì chá le xīn jiàn de yī yuàn
Tổng thống đã thị sát bệnh viện mới xây.
-
Ví dụ
请不要挡住我的视线。
qǐng bú yào dǎng zhù wǒ de shì xiàn
Xin đừng che tầm nhìn của tôi.
-
Ví dụ
我们需要从不同的视角来看这个问题。
wǒ men xū yào cóng bù tóng de shì jiǎo lái kàn zhè ge wèn tí
Chúng ta cần nhìn vấn đề này từ những góc nhìn khác nhau.
-
Ví dụ
读书可以开阔视野。
dú shū kě yǐ kāi kuò shì yě
Đọc sách có thể mở rộng tầm nhìn.
-
Ví dụ
我们不应该轻视任何人。
wǒ men bù yīng gāi qīng shì rèn hé rén
Chúng ta không nên coi thường bất kỳ ai.
-
Ví dụ
我们不应该鄙视任何人。
wǒ men bù yīng gāi bǐ shì rèn hé rén
Chúng ta không nên khinh thường bất kỳ ai.
Cấu trúc & nét viết
电 là bộ thủ trong 1 chữ
电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét
视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
礻 là bộ thủ trong 13 chữ
Thứ tự nét