Từ

电视 (diàn shì) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

电视 (diàn shì) là một từ tiếng Trung: tivi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 电视

名 míng danh từ

tivi

晚上我常常看电视。

wǎn shang wǒ cháng cháng kàn diàn shì

Tôi thường xem tivi vào buổi tối.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

电 diàn — điện, điện tử

视 shì — thị giác, xem

Cấu trúc & nét viết
1 电 diàn — điện (dạng năng lượng tồn tại dưới dạng điện tích)
电 là bộ thủ trong 1 chữ

电 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét

2 视 shì — nhìn; trông

视 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét