Từ

内脏 (nèi zàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

内脏 (nèi zàng) là một từ tiếng Trung: nội tạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内脏

名 míng danh từ

nội tạng

这次事故导致他的内脏受伤。

zhè cì shì gù dǎo zhì tā de nèi zàng shòu shāng

Vụ tai nạn này đã gây tổn thương nội tạng của anh ấy.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — nội, bên trong

脏 zàng — tạng, cơ quan

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 脏 zàng — nội tạng cơ thể
Xpinyin

脏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 ⺼ — bộ thịt/cơ, biểu thị mô cơ thể hoặc cơ bắp
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)

Thứ tự nét