Từ
内脏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
内脏 (nèi zàng) là một từ tiếng Trung: nội tạng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内脏
名 danh từ
nội tạng
这次事故导致他的内脏受伤。
Vụ tai nạn này đã gây tổn thương nội tạng của anh ấy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
脏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
⺼ là bộ thủ trong 68 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 5 chữ (+6)
Xem thêm HSK 6 chữ (+11)
Xem thêm HSK 7 chữ (+18)
庄 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét