Từ
恐慌 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
恐慌 (kǒng huāng) là một từ tiếng Trung: hoảng sợ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 恐慌
形 tính từ
hoảng sợ
听到警报声,人们变得恐慌起来。
Khi nghe thấy tiếng báo động, mọi người trở nên hoảng sợ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
恐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
心 là bộ thủ trong 51 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+1)
Xem thêm HSK 5 chữ (+2)
Xem thêm HSK 6 chữ (+3)
Xem thêm HSK 7 chữ (+13)
Thứ tự nét
慌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét