Từ

慌张 (huāng zhāng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

慌张 (huāng zhāng) là một từ tiếng Trung: hoảng hốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 慌张

形 xíng tính từ

hoảng hốt

不要慌张,冷静下来。

bú yào huāng zhāng lěng jìng xià lái

Đừng hoảng hốt, hãy bình tĩnh lại.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

慌 huāng — hoảng loạn, lo lắng (trạng thái cảm xúc bên trong)

张 zhāng — biểu hiện hoang mang, cách cư xử hốt hoảng (biểu hiện bên ngoài)

Cấu trúc & nét viết
1 慌 huāng — hoảng loạn, vội vàng, hối hả

慌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

1.1 忄 xīn — bộ tim/tâm trí (dạng đứng)
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
1.2 荒 huāng — mọc đầy cỏ dại hoặc không canh tác; hoang phế; hiu quạnh; vô lý
荒 là bộ thủ trong 2 chữ

Thứ tự nét

2 张 zhāng — mở ra hoặc căng ra thứ gì đó đang đóng hoặc co lại
张 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét