Từ
慌张 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
慌张 (huāng zhāng) là một từ tiếng Trung: hoảng hốt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 慌张
形 tính từ
hoảng hốt
不要慌张,冷静下来。
Đừng hoảng hốt, hãy bình tĩnh lại.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
慌 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
忄 là bộ thủ trong 55 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+4)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+23)
荒 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét
张 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
弓 là bộ thủ trong 14 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+1)
长 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét