Từ

内科 (nèi kē) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

内科 (nèi kē) là một từ tiếng Trung: nội khoa. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内科

名 míng danh từ

nội khoa

他在医院的内科工作。

tā zài yī yuàn de nèi kē gōng zuò

Anh ấy làm việc ở khoa nội của bệnh viện.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — nội bộ

科 kē — khoa

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 科 kē — phân loại lĩnh vực học thuật, môn học hoặc công việc

科 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.1 禾 hé — cây lúa; mạ lúa
禾 là bộ thủ trong 37 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+3)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+2)
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét