Từ
内幕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
内幕 (nèi mù) là một từ tiếng Trung: thông tin nội bộ, bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内幕
名 danh từ
thông tin nội bộ, bí mật
记者揭露了公司的内幕。
Nhà báo đã tiết lộ thông tin nội bộ của công ty.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
莫 là bộ thủ trong 10 chữ
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Thứ tự nét