Từ

内幕 (nèi mù) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

内幕 (nèi mù) là một từ tiếng Trung: thông tin nội bộ, bí mật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内幕

名 míng danh từ

thông tin nội bộ, bí mật

记者揭露了公司的内幕。

jì zhě jiē lù le gōng sī de nèi mù

Nhà báo đã tiết lộ thông tin nội bộ của công ty.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — bên trong, nội bộ

幕 mù — màn, hậu trường

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 幕 mù — tấm vải, lụa hoặc nỉ lớn dùng để phủ; lều

幕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

2.2 巾 jīn — vải dùng để lau, bọc hoặc che phủ đồ vật
巾 là bộ thủ trong 26 chữ
Xem thêm HSK 7 chữ (+5)

Thứ tự nét