Từ

内向 (nèi xiàng) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

内向 (nèi xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内向

形 xíng tính từ

hướng nội

我的弟弟比较内向,但很善良。

wǒ de dì di bǐ jiào nèi xiàng dàn hěn shàn liáng

Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — trong - liên quan đến sự tập trung vào bên trong

向 xiàng — hướng - chỉ xu hướng tính cách

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 向 xiàng — hướng về phía; quay mặt về (đối lập với 'quay lưng')
向 là bộ thủ trong 1 chữ

向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét