Từ
内向 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
内向 (nèi xiàng) là một từ tiếng Trung: hướng nội. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 内向
形 tính từ
hướng nội
我的弟弟比较内向,但很善良。
Em trai tôi khá hướng nội, nhưng rất tốt bụng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
Cấu trúc & nét viết
内 là bộ thủ trong 3 chữ
gồm có
冂 là bộ thủ trong 9 chữ
人 là bộ thủ trong 18 chữ
Thứ tự nét
向 là bộ thủ trong 1 chữ
向 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét