Từ

内外 (nèi wài) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 6

内外 (nèi wài) là một từ tiếng Trung: trong và ngoài. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 内外

名 míng danh từ

trong và ngoài

我们要把房子内外都打扫干净。

wǒ men yào bǎ fáng zi nèi wài dōu dǎ sǎo gān jìng

Chúng ta cần dọn dẹp ngôi nhà cả trong lẫn ngoài.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

内 nèi — trong, nội bộ

外 wài — ngoài, bên ngoài

Cấu trúc & nét viết
1 内 nèi — bên trong; nội (đối lập với "外")
内 là bộ thủ trong 3 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 外 wài — bên ngoài, phía ngoài (đối lập với 内/里)

外 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.

gồm có

Thứ tự nét